CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
132,57+161,30%-1,326%-0,106%+0,07%4,47 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
116,36+141,58%-1,164%+0,005%-0,02%3,05 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
111,81+136,03%-1,118%+0,001%-0,26%1,66 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
105,36+128,19%-1,054%-0,979%+0,93%994,64 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
58,28+70,91%-0,583%-0,023%+0,22%1,62 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
53,31+64,86%-0,533%-0,009%+0,11%14,25 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
49,24+59,91%-0,492%-0,612%+0,26%1,02 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,60+57,91%-0,476%-0,094%+0,18%2,72 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
41,60+50,61%-0,416%+0,001%-0,19%3,34 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,43+40,67%-0,334%+0,010%-0,13%384,66 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
27,93+33,98%-0,279%+0,000%+0,34%2,73 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
27,60+33,58%-0,276%-0,381%+1,73%1,00 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
25,30+30,78%+0,253%+0,005%+0,18%1,49 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
21,78+26,50%-0,218%-0,017%-0,01%2,62 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,89+24,19%-0,199%-0,004%+0,10%3,44 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%-0,002%+0,29%3,73 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,23%1,08 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
14,49+17,63%-0,145%+0,005%+0,08%18,91 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%-0,10%1,08 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,53+16,46%-0,135%+0,006%-0,05%51,61 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,10%1,85 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,63+11,72%-0,096%+0,002%-0,15%2,91 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,006%+0,08%5,89 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%365,72 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%683,43 N--