CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
132,57+161,30%-1,326%-0,185%+0,08%4,73 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
116,36+141,58%-1,164%-0,007%+0,14%3,15 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
111,81+136,03%-1,118%+0,005%-0,07%1,70 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
105,36+128,19%-1,054%-0,779%+0,40%945,90 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
58,28+70,91%-0,583%-0,023%+0,19%1,61 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
53,31+64,86%-0,533%-0,005%+0,11%14,48 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
49,24+59,91%-0,492%-0,530%+0,36%1,03 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,60+57,91%-0,476%-0,089%+0,16%2,80 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
41,60+50,61%-0,416%+0,001%-0,07%3,38 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,43+40,67%-0,334%+0,010%-0,21%383,69 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
27,93+33,98%-0,279%+0,001%+0,02%2,74 Tr--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
27,60+33,58%-0,276%-0,283%+2,99%1,12 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
25,30+30,78%+0,253%+0,008%+0,17%1,51 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
21,78+26,50%-0,218%-0,005%+0,10%2,65 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
19,89+24,19%-0,199%+0,001%-0,11%3,42 Tr--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
16,30+19,83%-0,163%+0,004%+0,03%3,72 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,02%1,09 Tr--
ORDI
BORDI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
14,49+17,63%-0,145%+0,005%-0,10%15,94 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,21+17,28%-0,142%+0,010%+0,01%1,08 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,53+16,46%-0,135%+0,005%-0,08%52,01 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
12,73+15,49%-0,127%+0,005%-0,01%1,84 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,63+11,72%-0,096%-0,004%+0,17%2,90 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,003%+0,14%5,91 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,44%369,45 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%698,48 N--